Characters remaining: 500/500
Translation

Also found in: Vietnamese - English

nghể

Academic
Friendly

Từ "nghể" trong tiếng Việt một danh từ chung chỉ một số loại cây nhỏ thường mọcruộng nước. Cây nghể thân đốt, dài thường mùi hăng.

Định nghĩa đặc điểm:
  • Đặc điểm hình thái: Cây nghể thân nhỏ, các đốt như cây mía, dài thường mọc thành từng cụm.
  • Môi trường sống: Cây này thường mọcnhững nơi nước, như ruộng, ao, hoặc các khu vực đất ẩm ướt.
  • Mùi hăng: Một trong những đặc điểm nhận diện của cây nghể mùi hăng, thường gây cảm giác khó chịu cho một số người.
dụ sử dụng:
  1. Trong đời sống hàng ngày:

    • "Khi đi ra ruộng, tôi thấy nhiều cây nghể mọc xung quanh."
    • "Cây nghể thường được dùng để làm thức ăn cho gia súc."
  2. Cách sử dụng nâng cao:

    • "Trong bài thơ, tác giả đã miêu tả hình ảnh cây nghể như một biểu tượng của sức sống mạnh mẽ giữa đồng quê."
    • "Mùi hăng của cây nghể có thể khiến cho không khí trong ruộng trở nên đặc biệt."
Phân biệt biến thể:
  • Biến thể của từ: Ở một số vùng miền, cây nghể có thể được gọi bằng những tên khác nhau, dụ như "cây rác" hay "cây hôi".
  • Từ gần giống: Một số cây khác cũng có thể đặc điểm tương tự như cây nghể nhưng không hoàn toàn giống. dụ như cây "thì ", một loại cây dài thường được dùng trong ẩm thực, nhưng không mùi hăng đặc trưng như cây nghể.
Từ đồng nghĩa liên quan:
  • Từ đồng nghĩa: "Cây hôi" có thể coi từ đồng nghĩa, cũng chỉ những cây mùi hăng.
  • Từ liên quan: "Cây nước" hay "cây lúa" cũng có thể được nhắc đến trong cùng một ngữ cảnh, chúng thường mọcruộng nước.
  1. d. Từ chung chỉ một số cây nhỏ thường mọcruộng nước, thân đốt, dài thường mùi hăng.

Comments and discussion on the word "nghể"