Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
English - Vietnamese dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
)
inflame
/in'fleim/
Jump to user comments
ngoại động từ
đốt, châm lửa vào
khích động mạnh
làm nóng bừng, làm đỏ bừng
(y học) làm viêm, làm sưng tấy
nội động từ
cháy
bị khích động mạnh
nóng bừng, đỏ bừng
(y học) viêm, sưng tấy
Related words
Synonyms:
stir up
wake
ignite
heat
fire up
kindle
enkindle
conflagrate
Related search result for
"inflame"
Words contain
"inflame"
:
inflame
inflamed
Comments and discussion on the word
"inflame"