Từ "tươi" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa khác nhau và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này cùng với các ví dụ và cách sử dụng.
Định nghĩa và các nghĩa của từ "tươi":
Xanh tốt, chưa héo, chưa khô:
Ví dụ: "Rau còn tươi" (Rau còn mới, không bị héo).
Trong ngữ cảnh này, "tươi" thường chỉ những thực phẩm như rau củ quả còn sống, chưa bị hỏng.
Chưa biến chất, không ươn:
Ví dụ: "Thịt bò tươi" (Thịt bò mới, không bị ươn hay hỏng).
Ở đây, "tươi" được dùng để mô tả thực phẩm, đặc biệt là thịt cá, đảm bảo độ tươi ngon.
Ví dụ: "Ăn sống nuốt tươi" (Ăn thực phẩm chưa được nấu chín, thường là hải sản).
Cách sử dụng này thường liên quan đến ẩm thực, nơi thực phẩm được tiêu thụ trong trạng thái tự nhiên nhất.
Ví dụ: "Mặt tươi" (Khuôn mặt rạng rỡ, vui vẻ).
Trong trường hợp này, "tươi" diễn tả cảm xúc, sự tươi trẻ và hạnh phúc của con người.
Ví dụ: "Màu tươi" (Màu sắc sáng, sống động).
Ở đây, "tươi" được sử dụng để mô tả màu sắc, thường là những màu sắc nổi bật, thu hút.
Bữa ăn ngon lành hơn bình thường:
Ví dụ: "Bữa cơm hôm nay tươi hơn hôm qua" (Bữa ăn hôm nay có món ngon hơn so với hôm qua).
Trong ngữ cảnh này, "tươi" mang nghĩa là bữa ăn có thêm sự phong phú và hấp dẫn hơn.
Dôi một chút so với trọng lượng ghi trên cân:
Ví dụ: "Miếng thịt hai lạng rưỡi tươi, phải bớt đi một mẩu bằng quả cau cho đúng" (Miếng thịt nặng hơn ký hiệu trên cân một chút).
Cách sử dụng này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có trong một số tình huống mua bán.
Từ đồng nghĩa và từ gần giống:
Tươi mát: thường chỉ cảm giác trong lành, thoải mái (ví dụ: "không khí tươi mát").
Sống động: có sự hoạt bát, vui vẻ (ví dụ: "hình ảnh sống động").
Mới: chỉ sự mới mẻ, không cũ (ví dụ: "sản phẩm mới").
Cách sử dụng nâng cao:
"Tươi" có thể được kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có ý nghĩa phong phú hơn, ví dụ: "tươi cười" (mỉm cười vui vẻ), "tươi tỉnh" (tỉnh táo, không buồn ngủ).
Chú ý: