Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - French
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Broad search result for ê in Vietnamese - French dictionary
First
< Previous
10
11
12
13
14
15
16
Next >
Last
niên đại
niên đại học
niên bạ
niên biểu
niên canh
niên giám
niên học
niên hiệu
niên kỉ
niên khóa
niên kim
niên lịch
niên thiếu
niên xỉ
niêu
niêu biểu
no nê
nước lên
oai nghiêm
oan khiên
pa tê
pê đan
pê ni xi lin
pha lê
phao tiêu
phái viên
pháo thăng thiên
phát điên
phát nguyên
phát thanh viên
phê
phê bình
phê chuẩn
phê duyệt
phê phán
phê phán chủ nghĩa
phên
phì nhiêu
phòng khuê
phóng viên
phù điêu
phản liên
phế viêm
phục nguyên
phục viên
phi tiêu
phiên
phiên âm
phiên bản
phiên chúa
phiên chế
phiên dịch
phiên hiệu
phiên phiến
phiên quốc
phiên thân
phiên thuộc
phiên toà
phiên trấn
phiêu bạt
phiêu diêu
phiêu lãng
phiêu lưu
phu thê
phương viên
quan chiêm
quan liêu
quan sát viên
quan viên
quàng xiên
quá niên
quân bưu viên
quê
quê hương
quê kệch
quê khách
quê mùa
quê nội
quê ngoại
quê người
First
< Previous
10
11
12
13
14
15
16
Next >
Last