Characters remaining: 500/500
Translation

slabber

/'slɔbə/ Cách viết khác : (slabber) /'slæbə/
Academic
Friendly

Từ "slabber" trong tiếng Anh có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây giải thích chi tiết về từ này:

Định Nghĩa:
  1. Danh từ:

    • Nước dãi: "Slabber" có thể chỉ nước dãi hoặc nước bọt, thường được nói đến khi ai đó nói chuyện hoặc ăn uống một cách không cẩn thận, khiến nước dãi chảy ra.
    • Chuyện uỷ mị, sướt mướt: Từ này cũng có thể ám chỉ một câu chuyện hay tình huống quá cảm động hoặc sướt mướt, khiến người nghe cảm thấy không thoải mái.
  2. Nội động từ:

    • Chảy nước dãi, nhỏ dãi: Khi một người không kiểm soát được nước dãi, có thể do vui mừng hoặc khi ăn.
    • Thích nói chuyện uỷ mị, sướt mướt: "Slabber" cũng có thể chỉ việc một người thường xuyên nói những điều quá cảm tính hay sướt mướt.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm dính nước dãi (vào quần áo): Nghĩa này chỉ việc làm cho nước dãi dính vào đồ vật, thường do ăn uống không cẩn thận.
    • Làm ẩu, làm vụng về: "Slabber" cũng có thể chỉ hành động làm việc đó một cách vụng về, không cẩn thận.
dụ Sử Dụng:
  1. Nội động từ:

    • "The baby tends to slabber whenever he sees food." (Em bé thường chảy nước dãi mỗi khi thấy thức ăn.)
    • "He was so excited that he started to slabber all over the place." (Anh ấy quá phấn khích đến nỗi nước dãi chảy khắp nơi.)
  2. Ngoại động từ:

    • "Be careful not to slabber your shirt while eating." (Cẩn thận đừng để dính nước dãi lên áo khi ăn.)
    • "She slabbered her notes with coffee while rushing to class." ( ấy đã làm dính nước cà phê lên ghi chú khi vội vàng đến lớp.)
  3. Danh từ:

    • "His speech was just a lot of slabber that didn’t mean anything." (Bài phát biểu của anh ấy chỉ những lời uỷ mị không ý nghĩa .)
Các Biến Thể Từ Gần Giống:
  • Slobber (danh từ): Tương tự như "slabber", nhưng thường chỉ nói về nước dãi một cách thông dụng hơn.
  • Slobbering (động từ): Hình thức tiếp diễn của "slobber", dùng để chỉ hành động chảy nước dãi.
Từ Đồng Nghĩa:
  • Drool: Chảy nước dãi, thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống hoặc phấn khích.
  • Mawkish: Quá sướt mướt, thường chỉ những câu chuyện hoặc tình huống cảm động một cách thái quá.
Idioms Phrasal Verbs:
  • "Wet one's whistle": Một thành ngữ thường dùng để chỉ việc uống nước, có thể liên quan đến việc chảy nước dãi khi thấy món ăn ngon.
  • "Chop and change": không trực tiếp liên quan đến "slabber", nhưng chỉ việc thay đổi một cách vụng về, có thể liên quan đến cách làm ẩu.
danh từ
  1. nước dãi
  2. chuyện uỷ mị sướt mướt
  3. tình cảm uỷ mị
nội động từ
  1. nhỏ dãi, chảy nước dãi
  2. thích nói chuyện uỷ mị sướt mướt
ngoại động từ
  1. làm dính nước dãi (vào quần áo)
  2. làm ẩu; làm vụng về

Comments and discussion on the word "slabber"