Characters remaining: 500/500
Translation

red-short

/'redʃɔ:t/
Academic
Friendly

Từ "red-short" không phải một từ phổ biến trong tiếng Anh có thể gây nhầm lẫn. Tuy nhiên, nếu bạn đang nói về từ "red-hot," thì đây một từ khá thông dụng.

Định nghĩa:

"Red-hot" (tính từ) có nghĩa : 1. Nóng đỏ (nóng đến mức phát sáng màu đỏ, thường được dùng để mô tả một vật liệu như kim loại khi đã được nung nóng). 2. Cực kỳ nóng, có thể dùng để mô tả một tình huống hoặc cảm xúc mãnh liệt ( dụ: sự tức giận, tình yêu, hoặc một vấn đề đang rất nóng hổi).

dụ sử dụng:
  1. Về nhiệt độ:

    • "The metal was red-hot after being in the furnace." (Kim loại đã trở nên nóng đỏ sau khi ở trong .)
  2. Về cảm xúc hoặc tình huống:

    • "The debate on climate change has become a red-hot topic lately." (Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã trở thành một chủ đề rất nóng gần đây.)
    • "He was red-hot with anger when he found out the truth." (Anh ấy đã tức giận đến đỏ mặt khi phát hiện ra sự thật.)
Cách sử dụng nâng cao:
  • "The stock market is red-hot right now, with record highs every week." (Thị trường chứng khoán đang rất nóng, với mức cao kỷ lục mỗi tuần.)
Biến thể từ gần giống:
  • "Hot": dùng để chỉ nhiệt độ cao hoặc cảm xúc mãnh liệt, nhưng không nhất thiết phải đỏ.
  • "Scorching": nóng bỏng, có thể dùng để chỉ thời tiết hoặc cảm xúc rất mãnh liệt.
  • "Fiery": có thể miêu tả một tính cách mạnh mẽ hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Từ đồng nghĩa:
  • "Scalding": nóng đến mức có thể gây bỏng.
  • "Burning": có thể chỉ nhiệt độ cao hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Idioms Phrasal Verbs:
  • "In hot water": gặp rắc rối, trong tình huống khó khăn.
  • "Hot under the collar": cảm thấy tức giận hoặc bực bội.
Kết luận:

"Red-hot" một từ có thể được sử dụng để mô tả không chỉ nhiệt độ còn cả cảm xúc tình huống.

tính từ
  1. (kỹ thuật) giòn (lúc) nóng

Comments and discussion on the word "red-short"