Characters remaining: 500/500
Translation

Also found in: French - Vietnamese

passivation

/,pæsi'veiʃn/
Academic
Friendly

Từ "passivation" trong tiếng Anh một danh từ, thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt trong hóa học vật liệu. "Passivation" có nghĩa quá trình một bề mặt kim loại trở nên "thụ động" trước các tác nhân gây ăn mòn, như oxy hóa. Quá trình này tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt kim loại, giúp ngăn chặn sự oxi hóa ăn mòn.

Giải thích chi tiết:
  • Thụ động hoá: Đây quá trình làm cho một vật liệu (thường kim loại) trở nên ít phản ứng hơn với môi trường xung quanh. Khi một bề mặt được thụ động hóa, sẽ trở nên ổn định hơn ít bị hư hại bởi các yếu tố như nước, không khí hay axit.
  • Sự oxy hoá: một phản ứng hóa học xảy ra khi kim loại tiếp xúc với oxy, thường dẫn đến sự hình thành gỉ sét hoặc oxit kim loại.
  • Sự rửa bằng axit: Đây quá trình sử dụng axit để loại bỏ các tạp chất hoặc lớp oxit trên bề mặt kim loại trước khi thực hiện quá trình thụ động hóa.
dụ sử dụng:
  1. Câu đơn giản:

    • "The passivation of stainless steel is essential to prevent rust."
    • (Sự thụ động hoá của thép không gỉ điều cần thiết để ngăn chặn gỉ sét.)
  2. Câu nâng cao:

    • "In the aerospace industry, the passivation process improves the corrosion resistance of aluminum components."
    • (Trong ngành hàng không vũ trụ, quá trình thụ động hóa cải thiện khả năng chống ăn mòn của các thành phần bằng nhôm.)
Các biến thể của từ:
  • Passivate (động từ): động từ tương ứng với danh từ "passivation". Nghĩa thực hiện quá trình thụ động hóa.
    • dụ: "We need to passivate the metal surfaces to ensure durability." (Chúng ta cần thụ động hóa các bề mặt kim loại để đảm bảo độ bền.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Corrosion resistance: Khả năng chống ăn mòn.
  • Inertness: Tính không phản ứng, thường được dùng để chỉ những vật liệu không dễ dàng phản ứng hóa học với môi trường xung quanh.
Idioms Phrasal verbs:

Hiện tại không idioms hay phrasal verbs cụ thể liên quan đến "passivation". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, bạn có thể gặp các cụm từ như "passivate the surface" (thụ động hóa bề mặt) hoặc "corrosion protection" (bảo vệ chống ăn mòn).

Kết luận:

"Passivation" một thuật ngữ quan trọng trong ngành kỹ thuật hóa học, liên quan đến việc bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn.

danh từ
  1. (kỹ thuật) sự thụ động hoá
  2. sự oxy hoá chống gỉ
  3. sự rửa bằng axit

Comments and discussion on the word "passivation"