Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - English
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Fuzzy search result for nữ tử in Vietnamese - English dictionary
nam tử
nay thư
năm tuổi
nắm tay
ném tạ
nên thơ
nếu thế
nhà tây
nhà thổ
nhà thơ
nhà thờ
nhà tiêu
nhà tôi
nhà tơ
nhà tu
nhà tù
nhà tư
nhàm tai
nhảy tót
nhân tài
nhân tạo
nhân tố
nhân từ
nhận thấy
nhận tội
nhất tề
nhất thời
nhẹ tay
nhìn thấu
nhìn thấy
nhỏ tí
nhỏ to
nhỏ tuổi
như thể
như thế
nhừ tử
ni tơ
niềm tây
nín thít
nói thật
nói toẹt
non tay
nội tại
nội thất
nội thị
nội tiết
nỡ to
nới tay
nuốt tươi
nữ tử
nữ y tá
nửa tá