Characters remaining: 500/500
Translation

inemployé

Academic
Friendly

Từ "inemployé" trong tiếng Phápmột tính từ, có nghĩa là "không được sử dụng" hoặc "không việc làm". Từ này có thể được chia thành hai phần: "in-" (không) "employé" (được sử dụng, được làm việc).

Định nghĩa:
  1. Inemployé:
    • Nghĩa cơ bản: Không được sử dụng, không việc làm.
    • Nghĩa mở rộng: Có thể chỉ một cái gì đó không được tận dụng, không được áp dụng.
Ví dụ sử dụng:
  1. Về nghĩa "không việc làm":

    • Il est inemployé depuis six mois.
  2. Về nghĩa "không được sử dụng":

    • Cette force inemployée pourrait être très utile.
Cách sử dụng nâng cao:
  • Trong ngữ cảnh kinh tế, "inemploi" thường được dùng để chỉ những người thất nghiệp hoặc không việc làm.
  • Từ này cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như khoa học hoặc kỹ thuật, để chỉ những nguồn lực không được tận dụng.
Phân biệt các biến thể của từ:
  • Employé: Có nghĩa là "được sử dụng" hoặc " việc làm".
  • Emploi: Danh từ chỉ "công việc" hoặc "sự sử dụng".
  • Employeur: Danh từ chỉ "người sử dụng lao động" hoặc "nhà tuyển dụng".
Từ gần giống đồng nghĩa:
  • Inactif: Được sử dụng để chỉ một người không hoạt động hoặc không làm việc.
  • Chômeur: Người thất nghiệp, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
  • Non utilisé: Không được sử dụng.
Idioms cụm động từ liên quan:
  • Être au chômage: Nghĩa là "thất nghiệp".
  • Force inemployée: Như đã đề cập, có nghĩa là "sức mạnh không được sử dụng".
Kết luận:

Từ "inemployé" không chỉ đơn thuầnmô tả trạng thái không việc làm mà còn có thể mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau.

tính từ
  1. không dùng đến
    • Force inemployée
      sức mạnh không dùng đến

Comments and discussion on the word "inemployé"