Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Word not found. Suggestions:
Reverse definition search (Vietnamese - English dictionary):
sáng mai
sớm mai
hôm sớm
ban sáng
sáng sớm
buổi sáng
hay dở
sáng
nghĩa khí
chia tay
khuyến thiện
thành ý
phương danh
hồng vận
hiền hoà
giỏi
rảnh nợ
khuôn xếp
hẳn
lương thiện
hiền lành
ngoan
nói lót
sáng mắt
nên người
nom
khắc phục
nết
tảng sáng
bảo quản
sớm hôm
sao mai
ốm nghén
nửa buổi
ban mai
ăn tiền
lành
bù
đáng giá
rồi tay
đêm khuya
chào
bình yên
cày cục
nông nghiệp
cãi
lười
mát
chẻ
nở
cà kê
hoán cải
khang an
thuần phong mỹ tục
bổ dưỡng
phúc
dung quang
nỏ nang
đánh tráo
tác phúc
more...