Characters remaining: 500/500
Translation

chronicity

/krə'nisiti/
Academic
Friendly

Từ "chronicity" trong tiếng Anh có thể được hiểu "tính mạn tính" hoặc "tính kinh niên". Đây một thuật ngữ thường được sử dụng trong y học để miêu tả một tình trạng bệnh kéo dài, không dễ dàng chữa trị hoặc thường xuyên tái phát.

Định nghĩa cách sử dụng:
  1. Định nghĩa: Chronicity đề cập đến tính chất kéo dài của một bệnh hoặc tình trạng, cho thấy rằng không chỉ xảy ra một lần còn lặp đi lặp lại trong thời gian dài.

  2. dụ sử dụng:

    • "The chronicity of her illness made it difficult for her to maintain a normal lifestyle." (Tính mạn tính của căn bệnh khiến ấy khó duy trì một lối sống bình thường.)
    • "Doctors often need to consider the chronicity of symptoms when diagnosing a condition." (Các bác sĩ thường cần phải xem xét tính mạn tính của các triệu chứng khi chẩn đoán một tình trạng.)
Biến thể của từ:
  • Chronic (tính từ): có nghĩa "mạn tính" hoặc "kéo dài". dụ: "He suffers from chronic pain." (Anh ấy bị đau mạn tính.)
  • Chronically (phó từ): có nghĩa "một cách mạn tính". dụ: "She is chronically late to work." ( ấy thường xuyên đi làm muộn.)
Các từ gần giống đồng nghĩa:
  • Persistent: có nghĩa "kiên trì" hoặc "cố chấp", thường dùng để chỉ một điều đó kéo dài không thay đổi.
  • Long-term: có nghĩa "dài hạn", thường chỉ một tình trạng kéo dài không nhất thiết phải bệnh tật.
  • Recurring: có nghĩa "tái diễn", chỉ điều đó xảy ra nhiều lần.
Các cụm từ thành ngữ liên quan:
  • Chronic condition: tình trạng bệnh kéo dài.
  • Chronic illness: bệnh mạn tính.
  • Chronic fatigue: mệt mỏi kinh niên.
phó từ
  1. (y học) tính mạn, tính kinh niên
  2. tính ăn sâu, tính thâm căn cố đế
  3. tính thường xuyên; sự lắp đi lắp lại

Comments and discussion on the word "chronicity"