Characters remaining: 500/500
Translation

allergène

Academic
Friendly

Từ "allergène" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, có nghĩa là "dị ứng nguyên". Đâymột thuật ngữ y học dùng để chỉ các chất, thực phẩm, hoặc yếu tố nào đó khả năng gây ra phản ứng dị ứngmột số người.

Định nghĩa:
  • Allergène (danh từ, giống đực): Là những chất khả năng gây ra phản ứng dị ứng trong cơ thể con người. Phản ứng này có thể từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào mức độ nhạy cảm của từng cá nhân.
Ví dụ sử dụng:
  1. Trong ngữ cảnh y tế:

    • "Les pollens sont des allergènes courants qui provoquent des rhinites saisonnières." (Phấn hoamột dị ứng nguyên phổ biến gây ra viêm mũi theo mùa.)
  2. Trong ẩm thực:

    • "Cet aliment contient des allergènes comme les arachides et les fruits de mer." (Thực phẩm này chứa các dị ứng nguyên như đậu phộng hải sản.)
Cách sử dụng nâng cao:
  • Trong lĩnh vực nghiên cứu y học, từ "allergène" có thể được kết hợp với các tính từ để mô tả cụ thể hơn về loại dị ứng nguyên:
    • "L’allergène alimentaire" (dị ứng nguyên thực phẩm)
    • "L’allergène environnemental" (dị ứng nguyên môi trường)
Các từ gần giống:
  • Allergie (danh từ, giống cái): Dị ứng - hiện tượng cơ thể phản ứng không bình thường với các chất lạ.
  • Allergologue (danh từ, giống đực): Bác sĩ chuyên khoa về dị ứng.
Từ đồng nghĩa liên quan:
  • Provocateur d’allergie: Chất gây ra dị ứng.
  • Substance allergène: Chất gây dị ứng.
Idioms cụm từ liên quan:
  • "Faire une réaction allergique" (Gây ra phản ứng dị ứng): Diễn tả việc cơ thể phản ứng với dị ứng nguyên.
  • "Être allergique à" (Dị ứng với): Cách diễn đạt để nói về việc ai đó phản ứng dị ứng với một chất nào đó, ví dụ: "Je suis allergique au pollen." (Tôi bị dị ứng với phấn hoa.)
Lưu ý phân biệt:
  • "Allergène" là danh từ chỉ chất gây dị ứng, trong khi "allergie" là trạng thái hoặc bệnh người đó mắc phải.
tính từ
  1. sinh dị ứng
danh từ giống đực
  1. (y học) dị ứng nguyên

Words Containing "allergène"

Comments and discussion on the word "allergène"