Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - French
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
search result for écroûtage in Vietnamese - French dictionary
lầu
vỏ
vỏ
thượng tầng
các
thượng
tầng
vảy
vảy
giảm
phân bậc
thư lâu
giảm sút
mái đốc
hủ lậu
hạ huyền
vọng nguyệt
hạ tầng
giảm dần
thuyên giảm
gác
trệt
nâng cao
thòng
mọc
sinh trưởng
róc
bữa ăn
bậc
mảng
bạt
trên
bốn